| STT | Họ và tên | Số thẻ | Chức danh, Đơn vị cũ |
Chức danh, Đơn vị mới |
Ngày hiệu lực |
Số QĐ |
| 1 | Hà Duy Phúc | 12143 | Tổ trưởng PX. VTL2 |
Q.Đội trưởng PX. VTL2 |
01/04/2019 | 2245 |
| 2 | Khổng Minh Báo | 7801 | Q.Quản đốc PX. KT1 |
Quản đốc PX. KT1 |
01/04/2019 | 2354 |
| 3 | Nguyễn Đức Thùy | 7393 | Q.Quản đốc PX. KT7 |
Quản đốc PX. KT7 |
01/04/2019 | 2355 |
| 4 | Nguyễn Văn Mạnh | 6562 | Q.Quản đốc PX. KT6 |
Quản đốc PX. KT6 |
01/04/2019 | 2356 |
| 5 | Đỗ Văn Tuyến | 8886 | Q.Phó Qđốc PX. KT1 |
Phó Qđốc PX. KT1 |
01/04/2019 | 2357 |
| 6 | Tăng Xuân Tráng | 9748 | Q.Phó Qđốc PX. KT4 |
Phó Qđốc PX. KT4 |
01/04/2019 | 2358 |
| 7 | Hòa Quang Chí | 7447 | Q.Phó Qđốc PX. KT10 |
Phó Qđốc PX. KT10 |
01/04/2019 | 2359 |
| 8 | Hoàng Phó Vấn | 11286 | Q.Lò trưởng PX. KT6 |
Lò trưởng PX. KT6 |
01/04/2019 | 2360 |
| 9 | Cao Xuân Giang | 11609 | Q.Lò trưởng PX. KT1 |
Lò trưởng PX. KT1 |
01/04/2019 | 2361 |
| 10 | Ngô Văn Phức | 7275 | Q.Lò trưởng PX. KT10 |
Lò trưởng PX. KT10 |
01/04/2019 | 2362 |
| 11 | Nguyễn Trí Thức | 10057 | Q.Lò trưởng PX. ĐL1 |
Lò trưởng PX. ĐL1 |
01/04/2019 | 2363 |
| 12 | Nguyễn Văn Thức | 11957 | Q.Lò trưởng PX. ĐL1 |
Lò trưởng PX. ĐL1 |
01/04/2019 | 2364 |
| 13 | Vũ Sơn Dương | 7579 | Q.Lò trưởng PX. KT4 |
Lò trưởng PX. KT4 |
01/04/2019 | 2365 |
| 14 | Cao Văn Sơn | 6993 | Q.Lò trưởng PX. KT9 |
Lò trưởng PX. KT9 |
01/04/2019 | 2366 |
| 15 | Phạm Trường Sơn | 8069 | Q.Đội trưởng P. VT |
Đội trưởng P. VT |
01/04/2019 | 2367 |
| 16 | Vũ Văn Trọng | 14268 | Công nhân PX. ĐL2 |
Công nhân PX. KT5 |
01/04/2019 | 2370 |
| 17 | Hoàng Văn Tuấn | 13534 | Công nhân PX. ĐL2 |
Công nhân PX. KT5 |
01/04/2019 | 2371 |
| 18 | Lê Văn Cường | 13232 | Công nhân PX. ĐL2 |
Công nhân PX. KT12 |
01/04/2019 | 2372 |
| 19 | Lê Văn Tuấn | 13703 | Công nhân PX. KT2 |
Công nhân PX. VTL1 |
03/04/2019 | 2517 |
| 20 | Cao Thị Thanh An | 8880 | Công nhân PX. KT12 |
Công nhân PX. Phục vụ |
02/04/2019 | 2523 |
| 21 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 8058 | Công nhân PX. Phục vụ |
Công nhân PX. KT6 |
02/04/2019 | 2524 |
| 22 | Vũ Đình Khương | 8258 | Công nhân PX. KT1 |
Công nhân PX. VTL1 |
02/04/2019 | 2525 |
| 23 | Phạm Văn Triều | 12763 | Tổ trưởng PX. KT8 |
Công nhân PX. KT9 |
02/04/2019 | 2526 |
| 24 | Phạm Thị Trâm | 7933 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân P. BVQS |
05/04/2019 | 2629 |
| 25 | Vũ Ngọc Nam | 8362 | Phó Qđốc PX. ĐL2 |
Phó Qđốc PX. KT6 |
08/04/2019 | 2655 |
| 26 | Hoàng Văn Tú | 14373 | Công nhân PX. KT8 |
Công nhân PX. ST |
11/04/2019 | 2831 |
| 27 | Đỗ Xuân Hiếu | 10689 | Công nhân PX. KT10 |
Công nhân PX. ĐL2 |
16/04/2019 | 2981 |
| 28 | Phạm Thị Duyên | 10762 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân Văn phòng |
16/04/2019 | 2982 |
| 29 | Bùi Văn Linh | 12851 | Công nhân PX. KT1 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | 3063 |
| 30 | Đoàn Văn Tăng | 10671 | Công nhân PX. KT2 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 31 | Nguyễn Thế Tuấn | 11280 | Công nhân PX. KT3 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 32 | Quách Văn Viên | 12584 | Công nhân PX. KT4 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 33 | Phạm Huy Thanh | 8768 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 34 | Phạm Tiến Dũng | 8746 | Công nhân PX. KT6 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 35 | Nguyễn Văn Lương | 11023 | Công nhân PX. KT7 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 36 | Vũ Đức Lượng | 10522 | Công nhân PX. KT8 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 37 | Nguyễn Tiến Đạt | 9761 | Công nhân PX. KT9 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 38 | Vũ Văn Thắng | 10343 | Công nhân PX. KT10 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 39 | Phạm Văn Thoại | 14304 | Công nhân PX. KT11 |
Công nhân PX. KT12 |
18/04/2019 | |
| 40 | Nguyễn Đức Kiên | 6755 | Tổ trưởng PX. KT5 |
Công nhân PX. Cơ điện |
22/04/2019 | 3110 |
| 41 | Vũ Trí Lợi | 10737 | Công nhân PX. KT7 |
Công nhân PX. KT12 |
19/04/2019 | 3111 |
| 42 | Đoàn Trung Khánh | 13021 | Công nhân PX. VTL2 |
Tổ trưởng PX. VTL2 |
19/04/2019 | 3114 |
| 43 | Nguyễn Thị Vui | 13012 | Công nhân P. BVQS |
Công nhân P. KCS |
24/04/2019 | 3241 |
| 44 | Dương Thúy Vân | 12303 | Công nhân PX. Đời sống |
Công nhân P. KCS |
24/04/2019 | 3242 |
| 45 | Phạm Văn Minh | 12144 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. TGTN |
25/04/2019 | 3318 |
| 46 | Bùi Quốc Hội | 13471 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. TGTN |
25/04/2019 | |
| 47 | Phan Văn Diên | 13617 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. TGTN |
25/04/2019 | |
| 48 | Trịnh Đại Thành | 12140 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. TGTN |
25/04/2019 | |
| 49 | Trần Ngọc Long | 13536 | Công nhân PX. ĐL2 |
Công nhân PX. ĐL1 |
25/04/2019 | 3319 |
CTV
Ý kiến bạn đọc