| TT | Số thẻ | Họ và tên | Đơn vị |
|
1
|
8677 | Lê Văn Thêu | PX KT1 |
|
2
|
10338 | Nguyễn Văn Tuyển | PX KT1 |
|
3
|
11638 | Trần Văn Huần | PX KT1 |
|
4
|
7428 | Bùi Văn Đảm | PX KT2 |
|
5
|
13704 | Bùi Văn Chiến | PX KT2 |
|
6
|
12831 | Vũ Đình Hùng | PX KT2 |
|
7
|
6991 | Trần Đức Hưng | PX KT3 |
|
8
|
7956 | Lê Xuân Bình | PX KT3 |
|
9
|
12888 | Nguyễn Tuấn Anh | PX KT3 |
|
10
|
7623 | Bùi Văn Khắc | PX KT4 |
|
11
|
12457 | Nguyễn Công Diễn | PX KT4 |
|
12
|
9644 | Bùi Văn Khoái | PX KT4 |
|
13
|
13443 | Nguyễn Văn Bắc | PX KT5 |
|
14
|
6703 | Phạm Gia Phước | PX KT5 |
|
15
|
9857 | Nguyễn Văn Lởi | PX KT5 |
|
16
|
10961 | Vũ Văn Toán | PX KT6 |
|
17
|
10765 | Ngô Quang Chinh | PX KT6 |
|
18
|
11053 | Nguyễn Văn Toàn | PX KT6 |
|
19
|
12096 | Đào Trọng Luân | PX KT7 |
|
20
|
9967 | Vũ Văn Kiên | PX KT7 |
|
21
|
13464 | Lê Văn Tuấn | PX KT7 |
|
22
|
11140 | Đoàn Văn Sơn | PX KT8 |
|
23
|
12897 | Đào Văn Mão | PX KT8 |
|
24
|
10632 | Nguyễn Đức Thịnh | PX KT8 |
|
25
|
11512 | Nguyễn Thế Quân | PX KT9 |
|
26
|
11110 | Nguyễn Văn Sáng | PX KT9 |
|
27
|
10169 | Bùi Văn Chiến | PX KT9 |
|
28
|
12194 | Đinh Công Hiếu | PX KT10 |
|
29
|
7439 | Nguyễn Hữu Toản | PX KT10 |
|
30
|
10834 | Nguyễn Đình Quyết | PX KT10 |
|
31
|
11418 | Đoàn Văn Tiến | PX KT11 |
|
32
|
11916 | Lê Văn Hào | PX KT11 |
|
33
|
11791 | Hồ Sỹ Nghĩa | PX KT11 |
|
34
|
13546 | Thái Trung Đức | PX KT12 |
|
35
|
11027 | Nguyễn Danh Thạch | PX KT12 |
|
36
|
13606 | Nguyễn Văn Ngọc | PX KT12 |
|
37
|
12417 | Nịnh A Sềnh | PX ĐL1 |
|
38
|
9789 | Trần Văn Đoàn | PX ĐL1 |
|
39
|
14188 | Đinh Khắc Út | PX ĐL1 |
|
40
|
8193 | Nguyễn Văn Sơn | PX ĐL2 |
|
41
|
8593 | Nguyễn Hữu Sáng | PX ĐL2 |
|
42
|
13150 | Hoàng Ánh Dương | PX ĐL2 |
Nguyễn Phương
Ý kiến bạn đọc