| STT | Họ và tên | Số thẻ | Đơn vị | Hình thức xử lý vi phạm |
QĐ hiệu lực ngày |
VB kèm theo số |
| 1 | Trần Ngọc Hiện | 13453 | PX. KT3 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2666 |
| 2 | Trần Xuân Tùng | 14125 | PX. KT7 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2667 |
| 3 | Trần Xuân Diện | 14011 | PX. KT12 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2669 |
| 4 | Nguyễn Đình Huy | 13577 | PX. KT5 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2670 |
| 5 | Vũ Văn Tuyến | 14173 | PX. KT3 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2671 |
| 6 | Lý Bá Xa | 13999 | PX. KT4 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2672 |
| 7 | Trần Văn Hồ | 14010 | PX. KT12 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
03/04/2018 | 2673 |
| 8 | Khổng Văn Hà | 13146 | PX. KT3 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
11/04/2018 | 2904 |
| 9 | Trần Văn Sơn | 13678 | PX. ĐL1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
11/04/2018 | 2905 |
| 10 | Lê Quang Lập | 14262 | PX. KT7 | Hủy bỏ thời gian thử việc |
11/04/2018 | 2906 |
| 11 | Bùi Viết Tuyên | 8570 | PX. KT12 | Khiển trách 03 tháng | 11/04/2018 | 2907 |
| 12 | Lưu Xuân Thu | 13804 | PX. ĐL1 | Khiển trách 03 tháng | 11/04/2018 | 2908 |
| 13 | Trịnh Xuân Tấn | 14210 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
17/04/2018 | 3110 |
| 14 | Đỗ Trung Toàn | 13695 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
17/04/2018 | 3111 |
| 15 | Lương Bảo Nguyên | 13701 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
17/04/2018 | 3112 |
| 16 | Già Mí Dờ | 14178 | PX. KT6 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
23/04/2018 | 3278 |
| 17 | Đào Văn Cư | 14020 | PX. ĐL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
23/04/2018 | 3279 |
| 18 | Phạm Văn Hoàng | 13932 | PX. KT6 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
23/04/2018 | 3280 |
| 19 | Phạm Văn Diện | 13811 | PX. ĐL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
23/04/2018 | 3281 |
| 20 | Nguyễn Đức Thành | 13258 | PX. TGTN | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ |
23/04/2018 | 3282 |
| 21 | Nguyễn Văn Lập | 14152 | PX. KT6 | Khiển trách 03 tháng | 25/04/2018 | 3374 |
| 22 | Lương Ngọc Gia Vũ | 12418 | PX. Phục vụ | Khiển trách 03 tháng | 27/04/2018 | 3446 |
BBT
Ý kiến bạn đọc