| STT | Họ và tên | Số thẻ | Chức danh, Đơn vị cũ |
Chức danh, Đơn vị mới |
QĐ hiệu lực ngày |
Số QĐ |
| 1 | Nguyễn Đức Bình | 11584 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | 2608 |
| 2 | Lê Thành Sinh | 12792 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 3 | Bùi Văn Triệu | 13101 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 4 | Lê Đức Việt | 13118 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 5 | Hoàng Đình Phi | 13579 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 6 | Nguyễn Đức Dương | 8661 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 7 | Nguyễn Hồng Trung | 8394 | Công nhân PX. Cơ điện |
Công nhân PX. TGTN |
04/04/2018 | |
| 8 | Nguyễn Quang Vạn | 10864 | Phụ trách Ban QLDA |
Phó phòng P. ĐTM |
03/04/2018 | 2618 |
| 9 | Phạm Xuân Hiển | 10126 | Phó Ban Ban QLDA |
Phó phòng P. KCM |
03/04/2018 | 2619 |
| 10 | Mai Vương Hùng | 9884 | Nhân viên Ban QLDA |
Nhân viên P. KCM |
03/04/2018 | 2620 |
| 11 | Nguyễn Văn Doan | 11923 | Nhân viên Ban QLDA |
Nhân viên P. ĐTM |
03/04/2018 | 2621 |
| 12 | Dương Thị Nga | 12016 | Nhân viên Ban QLDA |
Nhân viên P. ĐTM |
03/04/2018 | 2622 |
| 13 | Nguyễn Thanh Nhàn | 8297 | Nhân viên Ban QLDA |
Lò trưởng PX. ĐL2 |
03/04/2018 | 2623 |
| 14 | Nguyễn Phi Long | 7999 | Công nhân PX. KT8 |
Công nhân P. KCS |
14/04/2018 | 2969 |
| 15 | Vũ Cao Nghĩa | 10146 | Công nhân PX. KT9 |
Công nhân P. KCS |
14/04/2018 | |
| 16 | Nguyễn Văn Dương | 8078 | Công nhân PX. ĐL1 |
Công nhân P. KCS |
14/04/2018 | |
| 17 | Nguyễn Cao Cường | 8909 | Công nhân PX. TGTN |
Công nhân P. KCS |
14/04/2018 | |
| 18 | Lê Văn Thoan | 14257 | Công nhân PX. KT7 |
Công nhân PX. KT9 |
14/04/2018 | 2970 |
| 19 | Hoàng Văn Dũng | 14207 | Công nhân PX. KT5 |
Công nhân PX. Phục vụ |
14/04/2018 | 2994 |
| 20 | Đỗ Thị Thơm | 7661 | Công nhân PX. Đời sống |
Tổ trưởng PX. Đời sống |
16/04/2018 | 3115 |
| 21 | Chu Thị Hoa | 11107 | Nhân viên KT PX. KT3 |
Công nhân PX. KT3 |
20/04/2018 | 3197 |
| 22 | Tô Văn Hào | 10440 | Công nhân P. BVQS |
Công nhân PX. ST |
26/04/2018 | 3369 |
| 23 | Lê Quang Huy | 7887 | Công nhân PX. KT8 |
Công nhân PX. TGTN |
26/04/2018 | 3370 |
| 24 | Nông Văn Ngạn | 14248 | Công nhân PX. KT2 |
Công nhân PX. ĐL1 |
26/04/2018 | 3371 |
| 25 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 11273 | Công nhân PX. Đời sống |
Nhân viên Văn phòng |
02/05/2018 | 3503 |
BBT
Ý kiến bạn đọc