| STT | Họ và tên | Số thẻ | Đơn vị | Hình thức xử lý vi phạm |
QĐ hiệu lực ngày |
VB kèm theo số |
| 1 | Đỗ Văn Duy | 14166 | PX. VTL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 06/03/2018 | 1632 |
| 2 | Đặng Xuân Bảo | 13133 | PX. KT8 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 07/03/2018 | 1668 |
| 3 | Sào Văn Sỹ | 14245 | PX. KT2 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 07/03/2018 | 1669 |
| 4 | Lò Văn Khăm | 14251 | PX. KT2 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 07/03/2018 | 1670 |
| 5 | Nguyễn Văn Nguyên | 14106 | PX. KT8 | Khiển trách 03 tháng | 07/03/2018 | 1671 |
| 6 | Phạm Văn Hiếu | 13850 | PX. ĐL1 | Khiển trách 03 tháng | 12/03/2018 | 1815 |
| 7 | Phùng Anh Tuấn | 13966 | PX. KT4 | Khiển trách 03 tháng | 12/03/2018 | 1816 |
| 8 | Tăng Ngọc Tuấn | 14035 | PX. KT4 | Khiển trách 03 tháng | 12/03/2018 | 1817 |
| 9 | Dương Tất Thao | 14048 | PX. ĐL1 | Khiển trách 03 tháng | 12/03/2018 | 1818 |
| 10 | Trần Văn Luyến | 13539 | PX. ĐL1 | Khiển trách 03 tháng | 16/03/2018 | 1978 |
| 11 | Đỗ Trọng Nghĩa | 14016 | PX. ĐL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 19/03/2018 | 2094 |
| 12 | Đặng Phụ Cán | 13823 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 19/03/2018 | 2095 |
| 13 | Lê Văn Yên | 14073 | PX. ĐL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 19/03/2018 | 2096 |
| 14 | Nguyễn Phùng Mại | 14069 | PX. ĐL2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 19/03/2018 | 2097 |
| 15 | Dương Tất Việt | 13217 | PX. VTL2 | Khiển trách 03 tháng | 26/03/2018 | 2348 |
| 16 | Vi Tuấn Anh | 14067 | PX. ĐL1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 28/03/2018 | 2457 |
| 17 | Bùi Huy Ngọc | 13648 | PX. KT7 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 28/03/2018 | 2458 |
| 18 | Lâm Thiên Sáng | 13420 | PX. KT7 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 28/03/2018 | 2459 |
| 19 | Cao Văn Sơn | 13913 | PX. TGTN | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 28/03/2018 | 2460 |
| 20 | Vũ Xuân Lực | 14032 | PX. KT2 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 28/03/2018 | 2461 |
| 21 | Hoàng Văn Dũng | 14207 | PX. KT5 | Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng |
29/03/2018 | 2499 |
| 22 | Hoàng Văn Năm | 11388 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 29/03/2018 | 2500 |
| 23 | Vũ Nam Tiến | 7682 | P. BVQS | Khiển trách 03 tháng | 29/03/2018 | 2501 |
| 24 | Lê Văn Thuận | 6687 | P. BVQS | Khiển trách 03 tháng | 29/03/2018 | 2502 |
| 25 | Nguyễn Bá Thọ | 14038 | PX. KT8 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 30/03/2018 | 2524 |
| 26 | Mai Đức Giáp | 13098 | PX. KT7 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 30/03/2018 | 2525 |
| 27 | Vũ Ngọc Tuấn | 14157 | PX. KT8 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 30/03/2018 | 2526 |
| 28 | Thân Văn Hưng | 13700 | PX. KT1 | Đơn phương chấm dứt HĐLĐ | 30/03/2018 | 2527 |
BBT
Ý kiến bạn đọc