| STT | Họ và tên | Số thẻ | Đơn vị | Hình thức xử lý vi phạm |
QĐ hiệu lực ngày |
VB kèm theo số |
| 1 | Nguyễn Văn Đốc | 14103 | PX. KT2 | Đơn phương chấm dứt | 01/02/2018 | 983 |
| 2 | Phạm Duy Khánh | 14172 | PX. KT3 | Đơn phương chấm dứt | 01/02/2018 | 984 |
| 3 | Nghiêm Ngọc Nam | 13560 | PX. KT4 | Đơn phương chấm dứt | 01/02/2018 | 985 |
| 4 | Lê Đức Hùng | 14239 | PX. KT2 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 06/02/2018 | 1157 |
| 5 | Lê Văn Quỳnh | 14201 | PX. KT2 | Đơn phương chấm dứt | 27/02/2018 | 1431 |
| 6 | Lò Văn Đôi | 14244 | PX. KT8 | Hủy bỏ thời gian thử việc | 28/02/2018 | 1448 |
| 7 | Trương Xuân Thành | 11905 | PX. KT5 | Cách chức Lò trưởng | 02/02/2018 | 1033 |
| 8 | Dương Văn Nhất | 7297 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1034 |
| 9 | Đỗ Đức Quý | 7021 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1035 |
| 10 | Phạm Văn Trung | 8567 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1036 |
| 11 | Lê Quang Trung | 8048 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1037 |
| 12 | Bùi Xuân Cường | 12365 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1038 |
| 13 | Hoàng Lê Hòa | 9817 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1039 |
| 14 | Đặng Đình Hùng | 12970 | PX. KT5 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1040 |
| 15 | Cao Văn Dương | 13900 | PX. ĐL3 | Khiển trách 03 tháng | 02/02/2018 | 1041 |
| 16 | Vũ Huy Trọng | 13839 | PX. KT6 | Khiển trách 03 tháng | 06/02/2018 | 1138 |
| 17 | Đỗ Trọng Nghĩa | 14016 | PX. ĐL2 | Khiển trách 03 tháng | 09/02/2018 | 1247 |
| 18 | Trịnh Trọng Huấn | 13884 | PX. KT10 | Khiển trách 03 tháng | 27/02/2018 | 1428 |
BBT
Ý kiến bạn đọc